财务 (cáiwù, Hán Việt: tài vụ) nghĩa là công việc tài chính. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
财 tài · 10 từ
财产cáichǎntài sản财富cáifùsự giàu có理财lǐcáiquản lý tài sản财物cáiwùtài sản财政cáizhèngtài chính发财fācáiphát tài钱财qiáncáicủa cải财经cáijīngtài chính và kinh tế