Tâm HSK

立刻

lìkè
lập khắc
ngay lập tức; lập tức; ngay

立刻 (lìkè, Hán Việt: lập khắc) nghĩa là ngay lập tức; lập tức; ngay. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

立 lập · 28 từ

刻 khắc · 11 từ