Tâm HSK

发挥

fāhuī
phát huy
phát huy; thể hiện; tỏa ra phẩm chất tiềm ẩn hoặc bẩm sinh

发挥 (fāhuī, Hán Việt: phát huy) nghĩa là phát huy; thể hiện; tỏa ra phẩm chất tiềm ẩn hoặc bẩm sinh. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

发 phát · 77 từ

挥 huy · 3 từ