晚期 (wǎnqī, Hán Việt: vãn kỳ) nghĩa là giai đoạn sau; giai đoạn cuối; giai đoạn cuối cùng. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
晚 vãn · 16 từ
晚上wǎnshangbuổi tối晚饭wǎnfànbữa tối晚会wǎnhuìbuổi dạ tiệc晚点wǎndiǎntrễ晚安wǎnānChúc ngủ ngon!夜晚yèwǎnban đêm晚餐wǎncānbữa tối早晚zǎowǎnsáng và tối