Tâm HSK

晚期

wǎnqī
vãn kỳ
giai đoạn sau; giai đoạn cuối; giai đoạn cuối cùng

晚期 (wǎnqī, Hán Việt: vãn kỳ) nghĩa là giai đoạn sau; giai đoạn cuối; giai đoạn cuối cùng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

晚 vãn · 16 từ

期 kỳ · 44 từ