Tâm HSK

门槛

ménkǎn
môn hạm
bậc cửa; ngưỡng cửa; ngưỡng

门槛 (ménkǎn, Hán Việt: môn hạm) nghĩa là bậc cửa; ngưỡng cửa; ngưỡng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

门 môn · 23 từ