门槛 (ménkǎn, Hán Việt: môn hạm) nghĩa là bậc cửa; ngưỡng cửa; ngưỡng. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
门槛 (ménkǎn, Hán Việt: môn hạm) nghĩa là bậc cửa; ngưỡng cửa; ngưỡng. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.