Tâm HSK

痴呆

chīdāi
si ngốc
lú lẫn; chứng sa sút trí tuệ

痴呆 (chīdāi, Hán Việt: si ngốc) nghĩa là lú lẫn; chứng sa sút trí tuệ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

痴 si · 4 từ

呆 ngốc · 3 từ