Tâm HSK

目瞪口呆

mùdèngkǒudāi
mục trừng khẩu ngốc
chết lặng (thành ngữ); sững sờ; ngỡ ngàng

目瞪口呆 (mùdèngkǒudāi, Hán Việt: mục trừng khẩu ngốc) nghĩa là chết lặng (thành ngữ); sững sờ; ngỡ ngàng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

目 mục · 28 từ

口 khẩu · 46 từ

呆 ngốc · 3 từ