Tâm HSK

派别

pàibié
phái biệt
nhóm; giáo phái; bè phái; phe phái; trường phái

派别 (pàibié, Hán Việt: phái biệt) nghĩa là nhóm; giáo phái; bè phái; phe phái; trường phái. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

派 phái · 4 từ

别 biệt · 26 từ