派别 (pàibié, Hán Việt: phái biệt) nghĩa là nhóm; giáo phái; bè phái; phe phái; trường phái. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
派别 (pàibié, Hán Việt: phái biệt) nghĩa là nhóm; giáo phái; bè phái; phe phái; trường phái. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.