Tâm HSK

派出

pàichū
phái xuất
gửi; điều động

派出 (pàichū, Hán Việt: phái xuất) nghĩa là gửi; điều động. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

派 phái · 4 từ

出 xuất · 95 từ