Tâm HSK

边境

biānjìng
biên cảnh
biên giới; biên cương

边境 (biānjìng, Hán Việt: biên cảnh) nghĩa là biên giới; biên cương. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

边 biên · 32 từ

境 cảnh · 13 từ