环境 (huánjìng, Hán Việt: hoàn cảnh) nghĩa là môi trường; tình huống; xung quanh. Đây là từ vựng HSK 3.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
环 hoàn · 8 từ
环保huánbǎobảo vệ môi trường环节huánjiéđốt循环xúnhuántuần hoàn耳环ěrhuánbông tai环球huánqiúvòng quanh thế giới环绕huánràobao quanh光环guānghuánvòng ánh sáng