Tâm HSK

环球

huánqiú
hoàn cầu
vòng quanh thế giới; toàn cầu

环球 (huánqiú, Hán Việt: hoàn cầu) nghĩa là vòng quanh thế giới; toàn cầu. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

环 hoàn · 8 từ

球 cầu · 24 từ