循环 (xúnhuán, Hán Việt: tuần hoàn) nghĩa là tuần hoàn; lưu thông; vòng. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
循环 (xúnhuán, Hán Việt: tuần hoàn) nghĩa là tuần hoàn; lưu thông; vòng. Đây là từ vựng HSK 6.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.