Tâm HSK

汇报

huìbào
hối báo
báo cáo; trình bày; thu thập thông tin và báo cáo lại

汇报 (huìbào, Hán Việt: hối báo) nghĩa là báo cáo; trình bày; thu thập thông tin và báo cáo lại. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

汇 hối · 8 từ

报 báo · 28 từ