Tâm HSK

外汇

wàihuì
ngoại hối
trao đổi ngoại tệ

外汇 (wàihuì, Hán Việt: ngoại hối) nghĩa là trao đổi ngoại tệ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

外 ngoại · 59 từ

汇 hối · 8 từ