Tâm HSK

重播

chóngbō
trọng bá
phát lại; (nông nghiệp) gieo hạt lại; gieo dặm

重播 (chóngbō, Hán Việt: trọng bá) nghĩa là phát lại; (nông nghiệp) gieo hạt lại; gieo dặm. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

重 trọng · 52 từ

播 bá · 9 từ