广播 (guǎngbō, Hán Việt: nghiễm bá) nghĩa là phát sóng; phát thanh; (trang trọng) truyền bá. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
广 nghiễm · 10 từ
广告guǎnggàoquảng cáo广场guǎngchǎngquảng trường推广tuīguǎngmở rộng广泛guǎngfànrộng广大guǎngdàrộng hoặc bao la广阔guǎngkuòrộng宽广kuānguǎngrộng广义guǎngyìnghĩa rộng