Tâm HSK

广大

guǎngdà
nghiễm đại
(về diện tích) rộng hoặc bao la; quy mô lớn; phổ biến

广大 (guǎngdà, Hán Việt: nghiễm đại) nghĩa là (về diện tích) rộng hoặc bao la; quy mô lớn; phổ biến. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

广 nghiễm · 10 từ

大 đại · 110 từ