Tâm HSK

广阔

guǎngkuò
nghiễm khoát
rộng; rộng lớn

广阔 (guǎngkuò, Hán Việt: nghiễm khoát) nghĩa là rộng; rộng lớn. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

广 nghiễm · 10 từ

阔 khoát · 5 từ