广阔 (guǎngkuò, Hán Việt: nghiễm khoát) nghĩa là rộng; rộng lớn. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
广 nghiễm · 10 từ
广告guǎnggàoquảng cáo广播guǎngbōphát sóng广场guǎngchǎngquảng trường推广tuīguǎngmở rộng广泛guǎngfànrộng广大guǎngdàrộng hoặc bao la宽广kuānguǎngrộng广义guǎngyìnghĩa rộng