Tâm HSK

开阔

kāikuò
khai khoát
rộng; rộng mở (không gian); mở ra

开阔 (kāikuò, Hán Việt: khai khoát) nghĩa là rộng; rộng mở (không gian); mở ra. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

开 khai · 64 từ

阔 khoát · 5 từ