Tâm HSK

广义

guǎngyì
nghiễm nghĩa
nghĩa rộng; nghĩa tổng quát

广义 (guǎngyì, Hán Việt: nghiễm nghĩa) nghĩa là nghĩa rộng; nghĩa tổng quát. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

广 nghiễm · 10 từ

义 nghĩa · 20 từ