驮 duòđàhàng hóa mà động vật thồ chở HSK 7–9 驮 (duò, Hán Việt: đà) nghĩa là hàng hóa mà động vật thồ chở. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 驮 Các nghĩa và cách đọcduò hàng hóa mà động vật thồ chởtuó mang vác trên lưng