Tâm HSK

社会主义

shèhuìzhǔyì
xã hội chủ nghĩa
chủ nghĩa xã hội

社会主义 (shèhuìzhǔyì, Hán Việt: xã hội chủ nghĩa) nghĩa là chủ nghĩa xã hội. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

社 xã · 10 từ

会 hội · 55 từ

主 chủ · 45 từ

义 nghĩa · 20 từ