播出 (bōchū, Hán Việt: bá xuất) nghĩa là phát sóng; phát (chương trình TV, v.v.). Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
播 bá · 9 từ
广播guǎngbōphát sóng播放bōfàngphát sóng直播zhíbōphát sóng trực tiếp传播chuánbōtruyền bá播种bōzhǒnggieo hạt转播zhuǎnbōphát lại重播chóngbōphát lại演播室yǎnbōshìphòng thu phát sóng