Tâm HSK

播出

bōchū
bá xuất
phát sóng; phát (chương trình TV, v.v.)

播出 (bōchū, Hán Việt: bá xuất) nghĩa là phát sóng; phát (chương trình TV, v.v.). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

播 bá · 9 từ

出 xuất · 95 từ