Tâm HSK

转播

zhuǎnbō
chuyển bá
phát lại; phát sóng (trên đài phát thanh hoặc TV)

转播 (zhuǎnbō, Hán Việt: chuyển bá) nghĩa là phát lại; phát sóng (trên đài phát thanh hoặc TV). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

转 chuyển · 30 từ

播 bá · 9 từ