Tâm HSK

用来

yònglái
dụng lai
được dùng để

用来 (yònglái, Hán Việt: dụng lai) nghĩa là được dùng để. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

用 dụng · 53 từ

来 lai · 66 từ