云 yúnvân(văn cổ) nói HSK 4 云 (yún, Hán Việt: vân) nghĩa là (văn cổ) nói. Đây là từ vựng HSK 4. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 云 Cụm từ thường gặp có 云多云duōyúncó mây风云fēngyúnthời tiết乌云wūyúnmây đen