汇率 (huìlǜ, Hán Việt: hối suất) nghĩa là tỷ giá hối đoái. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
汇 hối · 8 từ
词汇cíhuìtừ vựng汇报huìbàobáo cáo汇款huìkuǎnchuyển tiền汇聚huìjùhội tụ外汇wàihuìtrao đổi ngoại tệ汇集huìjíthu thập汇合huìhéhợp lưu