Tâm HSK

几率

jīlǜ
kỉ suất
xác suất; tỷ lệ

几率 (jīlǜ, Hán Việt: kỉ suất) nghĩa là xác suất; tỷ lệ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

几 kỉ · 3 từ

率 suất · 15 từ