寥寥无几
liáoliáowújǐ
liêu liêu vô kỉ
chỉ một vài (thành ngữ); số lượng nhỏ; không nhiều chút nào; Bạn đếm trên ngón tay.
寥寥无几 (liáoliáowújǐ, Hán Việt: liêu liêu vô kỉ) nghĩa là chỉ một vài (thành ngữ); số lượng nhỏ; không nhiều chút nào; Bạn đếm trên ngón tay.. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
无 vô · 76 từ
无法wúfǎkhông thể无论wúlùndù thế nào đi nữa无聊wúliáochán无数wúshùvô số无关wúguānkhông liên quan无限wúxiànkhông giới hạn无效wúxiàokhông hợp lệ无奈wúnàikhông có lựa chọn nào khác