Tâm HSK

佐料

zuǒliào
tá liêu
gia vị; chất điều vị

佐料 (zuǒliào, Hán Việt: tá liêu) nghĩa là gia vị; chất điều vị. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

料 liêu · 21 từ