Tâm HSK

频率

pínlǜ
tần suất
tần số

频率 (pínlǜ, Hán Việt: tần suất) nghĩa là tần số. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

频 tần · 5 từ

率 suất · 15 từ