Tâm HSK

频频

pínpín
tần tần
lặp đi lặp lại; lần nữa; liên tục

频频 (pínpín, Hán Việt: tần tần) nghĩa là lặp đi lặp lại; lần nữa; liên tục. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

频 tần · 5 từ