Tâm HSK

频道

píndào
tần đạo
tần số; kênh (truyền hình)

频道 (píndào, Hán Việt: tần đạo) nghĩa là tần số; kênh (truyền hình). Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

频 tần · 5 từ

道 đạo · 41 từ