Tâm HSK

散

sǎn
tán
rải rác; lỏng; làm lỏng

散 (sǎn, Hán Việt: tán) nghĩa là rải rác; lỏng; làm lỏng. Đây là từ vựng HSK 6.

Các nghĩa và cách đọc

  • sǎn rải rác; lỏng; làm lỏng
  • sàn tán loạn; giải tán; phân tán

Cụm từ thường gặp có 散