Tâm HSK

逃跑

táopǎo
đào bào
chạy trốn khỏi gì đó; bỏ chạy; trốn thoát

逃跑 (táopǎo, Hán Việt: đào bào) nghĩa là chạy trốn khỏi gì đó; bỏ chạy; trốn thoát. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

逃 đào · 5 từ

跑 bào · 9 từ