跑车
pǎochē
bào xa
xe đạp đua; xe đua; xe thể thao; (của nhân viên phục vụ) làm việc trên tàu; (khai thác…
跑车 (pǎochē, Hán Việt: bào xa) nghĩa là xe đạp đua; xe đua; xe thể thao; (của nhân viên phục vụ) làm việc trên tàu; (khai thác…. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
跑 bào · 9 từ
跑步pǎobùchạy bộ跑道pǎodàođường chạy逃跑táopǎochạy trốn khỏi gì đó奔跑bēnpǎochạy赛跑sàipǎochạy đua长跑chángpǎochạy cự ly dài起跑线qǐpǎoxiànvạch xuất phát跑龙套pǎolóngtàođóng vai nhỏ