Tâm HSK

总裁

zǒngcái
tổng tài
chủ tịch; tổng giám đốc (của một công ty, v.v.)

总裁 (zǒngcái, Hán Việt: tổng tài) nghĩa là chủ tịch; tổng giám đốc (của một công ty, v.v.). Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

总 tổng · 20 từ

裁 tài · 9 từ