Tâm HSK

总体

zǒngtǐ
tổng thể
hoàn toàn; tổng thể; tổng

总体 (zǒngtǐ, Hán Việt: tổng thể) nghĩa là hoàn toàn; tổng thể; tổng. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

总 tổng · 20 từ

体 thể · 51 từ