总共 (zǒnggòng, Hán Việt: tổng cộng) nghĩa là tổng cộng; tổng kết; tổng cộng lại; tổng số. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
总 tổng · 20 từ
总是zǒngshìluôn luôn总结zǒngjiétóm tắt总统zǒngtǒngtổng thống总之zǒngzhītóm lại总部zǒngbùtrụ sở chính总体zǒngtǐhoàn toàn总数zǒngshùtổng总裁zǒngcáichủ tịch