Tâm HSK

总共

zǒnggòng
tổng cộng
tổng cộng; tổng kết; tổng cộng lại; tổng số

总共 (zǒnggòng, Hán Việt: tổng cộng) nghĩa là tổng cộng; tổng kết; tổng cộng lại; tổng số. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

总 tổng · 20 từ

共 cộng · 16 từ