Tâm HSK

裁定

cáidìng
tài định
phán quyết

裁定 (cáidìng, Hán Việt: tài định) nghĩa là phán quyết. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

裁 tài · 9 từ

定 định · 49 từ