Tâm HSK

梳

shū
sơ
chải; (dạng kết hợp) cái lược

梳 (shū, Hán Việt: sơ) nghĩa là chải; (dạng kết hợp) cái lược. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Cụm từ thường gặp có 梳