Tâm HSK

入境

rùjìng
nhập cảnh
nhập cảnh

入境 (rùjìng, Hán Việt: nhập cảnh) nghĩa là nhập cảnh. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

入 nhập · 30 từ

境 cảnh · 13 từ