拟定 (nǐdìng, Hán Việt: nghĩ định) nghĩa là soạn thảo; lên kế hoạch; xây dựng. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
拟定 (nǐdìng, Hán Việt: nghĩ định) nghĩa là soạn thảo; lên kế hoạch; xây dựng. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.