Tâm HSK

虚拟

xūnǐ
hư nghĩ
tưởng tượng; bịa ra; hư cấu; lý thuyết; giả thuyết; (tin học) mô phỏng

虚拟 (xūnǐ, Hán Việt: hư nghĩ) nghĩa là tưởng tượng; bịa ra; hư cấu; lý thuyết; giả thuyết; (tin học) mô phỏng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

虚 hư · 11 từ

拟 nghĩ · 3 từ