Tâm HSK

忧郁

yōuyù
ưu úc
u sầu; phiền muộn; u uất; chán nản

忧郁 (yōuyù, Hán Việt: ưu úc) nghĩa là u sầu; phiền muộn; u uất; chán nản. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

忧 ưu · 6 từ

郁 úc · 4 từ