Tâm HSK

浓郁

nóngyù
nùng úc
đậm; mạnh; nồng (hương thơm)

浓郁 (nóngyù, Hán Việt: nùng úc) nghĩa là đậm; mạnh; nồng (hương thơm). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

浓 nùng · 4 từ

郁 úc · 4 từ