浓缩 (nóngsuō, Hán Việt: nùng súc) nghĩa là cô đặc (một chất lỏng); sự cô đặc; cà phê espresso. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
浓缩 (nóngsuō, Hán Việt: nùng súc) nghĩa là cô đặc (một chất lỏng); sự cô đặc; cà phê espresso. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.