Tâm HSK

痴心

chīxīn
si tâm
say mê

痴心 (chīxīn, Hán Việt: si tâm) nghĩa là say mê. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

痴 si · 4 từ

心 tâm · 105 từ