Tâm HSK

协作

xiézuò
hiệp tác
hợp tác; phối hợp

协作 (xiézuò, Hán Việt: hiệp tác) nghĩa là hợp tác; phối hợp. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

协 hiệp · 11 từ

作 tác · 44 từ